Hệ thống đang xử lý. Vui lòng đợi trong giây lát!
- Trang Chủ Tin tức sự kiện nổi bật The Weeknd Và Sân Khấu After Hours Til Dawn: Khi Ánh Sáng Kể Chuyện
The Weeknd Và Sân Khấu After Hours Til Dawn: Khi Ánh Sáng Kể Chuyện
The Weeknd Và Sân Khấu After Hours Til Dawn: Khi Ánh Sáng Kể Chuyện
Ngày 8/10, Jennie xuất hiện cùng The Weeknd trên sân khấu tại Goyang, Hàn Quốc, để trình diễn “One Of The Girls” — ca khúc ra mắt từ năm 2023 nhưng phải mất hơn ba năm mới có màn biểu diễn trực tiếp chung đầu tiên của hai nghệ sĩ. Khoảnh khắc này nhanh chóng thu hút sự chú ý của người hâm mộ, nhưng đó cũng chỉ là một phần trong sức hút của After Hours Til Dawn Tour, chuyến lưu diễn đang biến những sân vận động lớn thành một thế giới trình diễn mang dấu ấn riêng của The Weeknd.
Trước đó tại Singapore, hai đêm diễn ngày 2 và 3/10 đều kín chỗ tại National Stadium, với khoảng 55.000 khán giả mỗi đêm. Người xem không chỉ đến để nghe những bản hit như “Blinding Lights”, “Starboy” hay “The Hills”. Điều khiến tour diễn được nhắc đến nhiều còn nằm ở cách âm nhạc, kiến trúc sân khấu, ánh sáng, hiệu ứng lửa và những hình ảnh khổng lồ phối hợp với nhau thành một trải nghiệm gần với điện ảnh hơn là một buổi biểu diễn thông thường.
Một thành phố hậu tận thế được dựng ngay giữa sân vận động
Ngay từ đầu chương trình tại Singapore, The Weeknd đã xuất hiện trong bộ trang phục đen cùng chiếc mặt nạ có đôi mắt laser xanh, mở màn bằng “Baptized In Fear”. Phía sau anh không phải một phông nền đơn giản, mà là cảnh quan đô thị đổ nát với những công trình kiến trúc lớn, lạnh lẽo và đầy cảm giác bất an.
.jpg)
Thiết kế ấy tạo ra một bối cảnh xuyên suốt cho âm nhạc của The Weeknd — nơi những giai điệu điện tử, R&B và pop đan xen với hình ảnh cô độc, đổ vỡ và những thế giới gần như không còn thuộc về hiện thực. Sân khấu không cần giải thích câu chuyện bằng lời; khán giả có thể cảm nhận nó qua những gì xuất hiện trước mắt, từ các tòa nhà hoang tàn đến những khoảng tối bao quanh nghệ sĩ.
Theo cuộc phỏng vấn nhà thiết kế sân khấu Alexander Wessely trên Wallpaper*, phiên bản sân khấu hiện tại tiếp tục phát triển ý tưởng thành phố đang sụp đổ. Cảnh trí không chỉ được làm cho có vẻ đổ nát, mà được xây dựng như một thế giới thay đổi theo diễn tiến của chương trình. Đó là điểm khác biệt giữa một sân khấu lớn và một sân khấu có chủ đích: mọi chi tiết đều tham gia vào câu chuyện, thay vì chỉ đứng phía sau để trang trí.
Tượng robot vàng cao 12 mét và cách sân khấu dẫn mắt khán giả
Một trong những hình ảnh nổi bật nhất tại Singapore là pho tượng robot nữ bằng kim loại màu vàng, cao khoảng 12 mét, nằm ở khu vực sân khấu giữa. Tác phẩm do nghệ sĩ Nhật Bản Hajime Sorayama thiết kế, mang vẻ đẹp cơ khí, siêu thực và có phần lạnh lùng, tương phản với thành phố đổ nát xung quanh.
.jpg)
Nhưng giá trị của pho tượng không chỉ nằm ở kích thước. Trong một sân vận động có hàng chục nghìn người, nghệ sĩ có thể trở nên rất nhỏ bé khi nhìn từ những khán đài xa. Một điểm nhấn lớn, dễ nhận diện giúp khán giả định hướng không gian và giữ được cảm giác đang theo dõi cùng một màn trình diễn, kể cả khi The Weeknd di chuyển khỏi sân khấu chính.
Sân khấu còn được mở rộng bằng những đường runway kéo dài vào khu vực khán giả, kết nối với các điểm biểu diễn phụ. Nhờ vậy, phần trình diễn không bị giới hạn trong một khung hình cố định. The Weeknd có thể xuất hiện ở nhiều vị trí, trong khi vũ đoàn di chuyển trên các đường băng, tạo nên nhiều lớp chuyển động khác nhau.
Đây là một bài toán thiết kế quan trọng đối với concert quy mô sân vận động: không gian càng lớn, việc giữ sự chú ý của khán giả càng khó. Thay vì chỉ tăng kích thước màn hình, ê-kíp sử dụng nhiều điểm diễn, cảnh trí vật lý và chuyển động để khiến sân khấu có chiều sâu, đồng thời giúp chương trình luôn có điểm mới để người xem theo dõi.
Laser xanh, những cột sáng và hiệu ứng lửa: Ánh sáng không chỉ để nhìn rõ nghệ sĩ
Nếu cảnh trí tạo ra thế giới của After Hours Til Dawn, ánh sáng là yếu tố khiến thế giới ấy liên tục biến đổi.
Ngay trong phần mở màn, ánh sáng laser xanh từ chiếc mặt nạ đã tạo nên hình ảnh khác biệt. Các luồng sáng nổi bật trên nền sân khấu tối, khiến nghệ sĩ trông như một nhân vật bước ra từ thế giới khoa học viễn tưởng. Sau đó, laser, đèn strobe, các chùm sáng chuyển động và hiệu ứng lửa tiếp tục xuất hiện theo từng phần của chương trình.
.jpg)
Điều đáng chú ý là ánh sáng không hoạt động như một lớp trang trí được bật lên để sân khấu trông rực rỡ hơn. Nó thay đổi cảm giác về không gian. Khi những vùng xung quanh chìm trong bóng tối, một điểm sáng có thể khiến sự chú ý tập trung vào nghệ sĩ. Khi các chùm laser quét ngang sân vận động, không gian dường như được mở rộng khỏi ranh giới của sân khấu. Đến những đoạn cao trào, ánh sáng kết hợp cùng lửa tạo ra cảm giác về quy mô và cường độ mà một màn hình đơn thuần khó có thể thay thế.
Ở quy mô này, hiệu quả không đến từ việc sử dụng càng nhiều đèn càng tốt. Quan trọng hơn là thời điểm, hướng chiếu, màu sắc và cường độ được phối hợp với âm nhạc. Nếu hiệu ứng xuất hiện liên tục mà không có khoảng nghỉ, người xem sẽ khó cảm nhận được sự khác biệt giữa các đoạn cao trào và những khoảnh khắc cần sự tiết chế.
Với After Hours Til Dawn, sự tương phản giữa bóng tối, laser xanh, những mảng sáng lớn và hiệu ứng lửa góp phần tạo nên nhịp điệu thị giác riêng cho chương trình. Theo các bài đánh giá về hai đêm diễn Singapore trên CNA và The Straits Times, laser và hiệu ứng lửa được đồng bộ chặt chẽ với âm nhạc, thay vì xuất hiện rời rạc như những màn trình diễn phụ.
Màn hình LED không chỉ là một tấm phông khổng lồ
Trong các concert lớn, màn hình LED thường được xem là phương tiện để khán giả ở xa vẫn có thể theo dõi nghệ sĩ và hình ảnh trên sân khấu. Nhưng với After Hours Til Dawn, vai trò của phần hình ảnh rộng hơn thế.
Màn hình, cảnh trí kiến trúc và ánh sáng được kết hợp để tạo thành một thành phố liền mạch. Những công trình xuất hiện trên sân khấu vật lý tiếp nối với hình ảnh trên màn hình, khiến người xem khó cảm nhận ranh giới giữa phần được dựng bằng vật liệu thật và phần được tạo ra bằng hình ảnh số.
Trong cuộc phỏng vấn với Wallpaper*, Wessely nhấn mạnh ý tưởng xóa nhòa ranh giới giữa cảnh trí vật lý và thế giới kỹ thuật số. Cảnh trí tạo ra cảm giác về trọng lượng và sự hiện diện; màn hình có thể biến đổi quy mô hình ảnh gần như tức thì. Một thế giới có thể được mở rộng vượt khỏi giới hạn của sân khấu thật, rồi thay đổi trạng thái theo diễn tiến của chương trình.
Đó là lý do màn hình LED trong một concert như thế này không nên chỉ được đánh giá bằng kích thước hay độ sáng. Giá trị của nó còn nằm ở nội dung hiển thị, cách phối hợp với cảnh trí và khả năng chuyển đổi hình ảnh đúng lúc. Một màn hình lớn nhưng không ăn nhập với phần còn lại có thể khiến sân khấu trông rời rạc. Ngược lại, khi hình ảnh được tính toán như một phần của thiết kế tổng thể, nó có thể làm không gian biểu diễn trở nên rộng hơn nhiều so với cấu trúc vật lý thực tế.
Khi 55.000 khán giả cùng tham gia vào phần trình diễn
Một chi tiết khác tại Singapore là những chiếc vòng tay LED được phát cho khán giả. Các vòng tay đổi màu và đồng bộ với nhịp nhạc, biến khán đài thành một phần của hệ thống ánh sáng tổng thể.
Hiệu ứng này thay đổi vị trí của người xem trong buổi diễn. Thay vì chỉ đứng ngoài quan sát sân khấu, khán giả cũng góp phần tạo nên hình ảnh của toàn bộ sân vận động. Khi hàng chục nghìn chiếc vòng tay cùng chuyển màu, những khán đài vốn chỉ là nơi đặt chỗ ngồi trở thành một phần của bố cục thị giác.
Để hiệu ứng như vậy có ý nghĩa, nó cần được đặt đúng thời điểm và phối hợp với các lớp ánh sáng khác. Nếu vòng tay liên tục đổi màu mà không gắn với nhịp điệu của chương trình, chúng dễ trở thành chi tiết trang trí. Khi được sử dụng có chủ đích, chúng mở rộng trải nghiệm từ sân khấu ra toàn bộ khán giả.
Đây cũng là một hướng dàn dựng ngày càng đáng chú ý ở những sự kiện quy mô lớn: công nghệ không chỉ phục vụ người biểu diễn mà còn kết nối hàng chục nghìn người thành một phần của cùng một khoảnh khắc.
Âm thanh concert: Không chỉ cần lớn, mà còn phải giữ được giọng hát
Một sân khấu có thể gây choáng ngợp về mặt hình ảnh, nhưng nếu âm thanh không đủ rõ và ổn định, trải nghiệm vẫn sẽ bị hụt. Điều này đặc biệt quan trọng với chương trình như After Hours Til Dawn, nơi The Weeknd liên tục chuyển giữa những ca khúc có màu sắc âm nhạc khác nhau, từ R&B giàu cảm xúc đến pop điện tử và những đoạn nhạc có tiết tấu mạnh.
Trong đêm diễn Singapore, các bài đánh giá ghi nhận The Weeknd trình diễn gần 40 ca khúc trong khoảng hai giờ, với rất ít khoảng nghỉ. Giọng hát và khả năng duy trì nhịp biểu diễn là một phần quan trọng tạo nên sức hút của chương trình. Điều đó cũng đặt ra yêu cầu cho hệ thống âm thanh: tiếng hát cần đủ rõ để giữ được sắc thái, trong khi phần nhạc nền vẫn phải tạo được năng lượng của một concert sân vận động.
Ở một không gian rộng, kỹ thuật âm thanh không đơn giản là tăng âm lượng. Âm thanh cần được phủ tới nhiều khu vực khán giả, hạn chế sự chênh lệch giữa các vị trí và giữ được độ rõ khi nhiều lớp nhạc cùng vang lên. Nếu chỉ đẩy âm lượng lên cao, người nghe có thể cảm thấy âm thanh mạnh nhưng thiếu chi tiết; nếu cân bằng không tốt, giọng hát cũng dễ bị chìm giữa phần nhạc nền.
Tuy nhiên, các nguồn công khai mình đối chiếu được chưa xác nhận đầy đủ model loa chính, cấu hình hệ thống PA hay thông số xử lý âm thanh riêng của hai đêm Singapore. Vì vậy, sẽ không chính xác nếu gán cho concert một thiết bị cụ thể chỉ dựa trên quy mô hoặc cảm giác âm thanh của người xem. Điều có thể khẳng định từ các bài đánh giá là chương trình duy trì được phần trình diễn giọng hát xuyên suốt set diễn dài, một yếu tố không thể tách rời khỏi trải nghiệm âm nhạc trực tiếp.
Vì sao những hiệu ứng này phải được tính toán đến từng thời điểm?
Laser, màn hình LED, đèn chuyển động, hiệu ứng lửa, cảnh trí cơ khí và âm thanh đều có thể tạo ấn tượng riêng. Nhưng một concert chỉ thực sự liền mạch khi những thành phần ấy hoạt động cùng nhau.
Hãy hình dung một đoạn nhạc bắt đầu trong không gian tối, chỉ có giọng hát và một vùng sáng tập trung vào nghệ sĩ. Khi tiết tấu dồn lên, ánh sáng mở rộng, hình ảnh trên màn hình biến đổi và các chùm laser bắt đầu quét qua sân vận động. Đến cao trào, hiệu ứng lửa xuất hiện đúng nhịp. Nếu từng thành phần được vận hành đúng thời điểm, người xem không cảm nhận chúng như những thiết bị riêng lẻ; họ cảm nhận một khoảnh khắc duy nhất được tạo nên bởi âm nhạc và toàn bộ không gian.
Đó là phần công việc khó nhìn thấy nhất trong một concert lớn. Phía sau những gì khán giả nhìn thấy là quá trình thiết kế, lắp đặt, lập trình, kiểm tra và phối hợp giữa nhiều bộ phận kỹ thuật. Những hiệu ứng có vẻ diễn ra tức thì trên sân khấu thực chất cần được chuẩn bị để đáp ứng chính xác cấu trúc của chương trình.
Sự đồng bộ ấy càng quan trọng khi sân khấu có nhiều điểm biểu diễn và hàng loạt hiệu ứng cùng tham gia. Chỉ cần một thành phần lệch nhịp, hình ảnh tổng thể có thể mất đi sự liền mạch. Ngược lại, khi âm thanh, ánh sáng, hình ảnh và chuyển động được tổ chức thống nhất, cả sân vận động có thể trở thành một phần của câu chuyện mà nghệ sĩ muốn kể.
Từ Singapore đến Hàn Quốc, sức hút của The Weeknd không chỉ nằm ở những bản hit
Hai đêm diễn Singapore cho thấy After Hours Til Dawn Tour có thể kết hợp quy mô sân khấu, cảnh trí và hiệu ứng thị giác để tạo nên một thế giới riêng. Đến Goyang, Hàn Quốc, ngày 8/10, sự xuất hiện của Jennie trong “One Of The Girls” lại bổ sung một khoảnh khắc được khán giả chờ đợi từ lâu. Hai câu chuyện khác nhau nhưng cùng cho thấy cách một tour diễn có thể giữ sức hút: vừa xây dựng trải nghiệm sân khấu đủ đặc trưng, vừa tạo ra những khoảnh khắc biểu diễn có khả năng lan tỏa ngoài phạm vi sân vận động.
Điều đáng nhớ ở After Hours Til Dawn không đơn giản là pho tượng robot cao 12 mét, những tia laser xanh hay các cột lửa. Đó là cách những yếu tố ấy được đặt vào đúng vị trí trong một thế giới nghệ thuật có chủ đích. Sân khấu không chỉ giúp khán giả nhìn thấy nghệ sĩ rõ hơn; nó mở rộng âm nhạc thành không gian, biến ánh sáng thành một phần của câu chuyện và đưa hàng chục nghìn người vào cùng một trải nghiệm.
Một concert quy mô lớn có thể gây ấn tượng bằng kích thước. Nhưng để khán giả còn nhớ đến nó sau khi âm nhạc kết thúc, từng thành phần cần làm được nhiều hơn việc phô diễn công nghệ: chúng phải cùng nhau tạo ra một cảm giác mà người xem khó có thể có được khi chỉ nghe nhạc qua tai nghe hay màn hình.



